ăn thừa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ăn thức ăn còn dư lại, thức ăn người khác đã bỏ lại: Hành động ăn phần thức ăn thừa, phần còn sót lại sau khi người khác đã ăn xong. Hành động này thường gắn với sự tiết kiệm, không lãng phí hoặc trong hoàn cảnh khó khăn, thiếu thốn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bà cụ thường ăn thừa của con cháu để không lãng phí đồ ăn.
- Trong những ngày đói kém, họ phải ăn thừa từ bữa trước.
- "Thơm thảo bà lão ăn thừa" (ca dao).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ăn thừa" thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi khắc khổ, nói về một thực tế trong sinh hoạt. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể ngụ ý sự thiếu thốn, kham khổ.
- Cụm từ này cũng có thể dùng theo nghĩa bóng một cách không trang trọng để chỉ việc hưởng lợi, sử dụng những thứ còn sót lại từ thành quả của người khác.
- Anh ta không chịu sáng tạo, chỉ biết ăn thừa ý tưởng của đồng nghiệp.
Biến thể và từ gần giống
- Ăn lại: Động từ, cũng có nghĩa là ăn phần thức ăn còn dư từ bữa trước.
- Ăn nguội: Động từ, ăn thức ăn đã nguội lạnh, thường là thức ăn cũ.
- Đồ thừa / Thức ăn thừa: Danh từ, chỉ phần thức ăn còn dư lại.
Từ đồng nghĩa
- Xơi lại: (Từ thông tục) ăn lại phần thức ăn còn thừa.
- Hưởng phần còn lại: (Cách nói mô tả) nhận và sử dụng phần còn sót lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "Ăn thừa nói thiếu": Thành ngữ này thường dùng để phê phán thói xấu: ăn thì tranh phần nhiều, nhưng khi đóng góp hoặc nói năng thì lại tỏ ra ít ỏi, thiếu thốn. (Lưu ý: Đây là một thành ngữ có cấu trúc cố định, trong đó "ăn thừa" là một bộ phận).
- đgt. ăn thức ăn người khác bỏ lại: Thơm thảo bà lão ăn thừa (cd).